medical record

medical record

The doctor reviews the patient's medical record on the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ sơ y tế: "medical record" một bộ hồ sơ hoặc tài liệu ghi lại toàn bộ thông tin về sức khỏe, tình trạng bệnh , lịch sử điều trị, các dữ liệu y khoa khác của một bệnh nhân. thường được các bác sĩ, y tá, hoặc cơ sở y tế lưu trữ để theo dõi quá trình chăm sóc sức khỏe.
    • Bệnh án: Trong ngữ cảnh lâm sàng, "medical record" còn được gọi là bệnh án, bao gồm các ghi chép về chẩn đoán, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, phác đồ điều trị.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xem xét hồ sơ y tế của bệnh nhân trước khi khám bệnh.)
  • (Việc cập nhật hồ sơ y tế của bạn rất quan trọng.)
  • ( ấy đã yêu cầu một bản sao hồ sơ y tế của mình từ bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electronic medical record (EMR)": hồ sơ y tế điện tử.

    • Many hospitals have switched to electronic medical records for efficiency. (Nhiều bệnh viện đã chuyển sang sử dụng hồ sơ y tế điện tử để tăng hiệu quả.)
  • "medical record confidentiality": tính bảo mật của hồ sơ y tế.

    • Medical record confidentiality is protected by law. (Tính bảo mật của hồ sơ y tế được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical chart (n): bảng bệnh án, thường bảng tóm tắt thông tin y tế.

    • The nurse updated the patient's medical chart daily. (Y tá cập nhật bảng bệnh án của bệnh nhân hàng ngày.)
  • Health record (n): hồ sơ sức khỏe, phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thông tin không liên quan đến điều trị.

    • A health record may include vaccination history. (Hồ sơ sức khỏe có thể bao gồm lịch sử tiêm chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patient file: hồ sơ bệnh nhân.
  • Case history: tiền sử bệnh (thường chỉ phần tóm tắt bệnh của bệnh nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "medical record", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Access a medical record: truy cập hồ sơ y tế. - Only authorized personnel can access a medical record. (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập hồ sơ y tế.)

  • Update a medical record: cập nhật hồ sơ y tế.
    • The doctor updated the medical record after the surgery. (Bác sĩ đã cập nhật hồ sơ y tế sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "medical record", nhưng có thể liên quan đến: - "On record": được ghi nhận chính thức. - The diagnosis is on record in his medical record. (Chẩn đoán đã được ghi nhận chính thức trong hồ sơ y tế của anh ấy.)